battle of wake
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Trận Wake: Một trận đánh trong Thế chiến thứ hai, diễn ra vào tháng 12 năm 1941, khi đảo Wake bị quân Nhật chiếm đóng sau một cuộc kháng cự quyết liệt vào phút chót của vài trăm lính thủy đánh bộ Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Trận Wake được nhớ đến vì lòng dũng cảm của lính thủy đánh bộ Hoa Kỳ.)
- (Các nhà sử học thường nghiên cứu Trận Wake như một biểu tượng của sự kháng cự đến cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fight a battle of wake": chiến đấu trong trận Wake (nghĩa bóng, chỉ sự kháng cự anh dũng).
- The small garrison fought a battle of wake against overwhelming odds. (Đơn vị đồn trú nhỏ đã chiến đấu một trận Wake chống lại lực lượng áp đảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Battle of Wake Island (danh từ): tên đầy đủ của trận đánh.
- The Battle of Wake Island lasted for 16 days. (Trận Đảo Wake kéo dài 16 ngày.)
- Wake Island (danh từ): tên hòn đảo nơi trận đánh diễn ra.
- Wake Island is a remote atoll in the Pacific Ocean. (Đảo Wake là một đảo san hô xa xôi ở Thái Bình Dương.)
Từ đồng nghĩa
- Siege of Wake Island: cuộc vây hãm đảo Wake.
- The Siege of Wake Island ended with a Japanese victory. (Cuộc vây hãm đảo Wake kết thúc với chiến thắng của quân Nhật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "a last-ditch stand": sự kháng cự đến cùng, thường dùng để mô tả tinh thần chiến đấu trong trận Wake.
- The defenders made a last-ditch stand at the Battle of Wake. (Những người phòng thủ đã kháng cự đến cùng trong Trận Wake.)